Doctors gave him a bill of health after a series of tests and examinations.
Giải thích
Kiến thức kiểm tra: Cụm từ cố định
a clean bill of health: thông báo tình trạng sức khỏe bình thường
Tạm dịch: Sau một loạt các bài kiểm tra và xét nghiệm, bác sĩ thông báo rằng tình trạng sức khỏe của anh ta là hoàn toàn bình thường.
Chọn A