Đọc số. I; V; X I; II; III IV; V; VI; VII; VIII IX; X; XI; XII; XIII XIV; XV; XVI; XVII; XVIII XIX; XX
Giải thích
I; V; X: Một, năm, mười.
I; II; III: Một, hai, ba.
IV; V; VI; VII; VIII: Bốn, năm, sáu, bảy, tám.
IX; X; XI; XII; XIII: Chín, mười, mười một, mười hai, mười ba.
XIV; XV; XVI; XVII; XVIII; XIX; XX: Mười bốn, mười lăm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.