Đọc các số thập phân sau:
Giải thích
0,036: Không phẩy không trăm ba mươi sáu
0,954: Không phẩy chín trăm năm mươi tư
0,567: Không phẩy năm trăm sáu mươi bảy
0,002: Không phẩy không không hai
0,036: Không phẩy không trăm ba mươi sáu
0,954: Không phẩy chín trăm năm mươi tư
0,567: Không phẩy năm trăm sáu mươi bảy
0,002: Không phẩy không không hai