Đọc các số sau: 7 000 5 300 8 400 9 000 10 000
Giải thích
Đọc các số:
7 000: bảy nghìn
5 300: năm nghìn ba trăm
8 400: tám nghìn bốn trăm
9 000: chín nghìn
10 000: mười nghìn
Đọc các số:
7 000: bảy nghìn
5 300: năm nghìn ba trăm
8 400: tám nghìn bốn trăm
9 000: chín nghìn
10 000: mười nghìn