Đọc các số sau: 123 456
Giải thích
123 456 đọc là: Một trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu.
987 654 đọc là: Chín trăm tám mươi bảy nghìn sáu trăm năm mươi tư.
654 321 đọc là: Sáu trăm năm mươi tư nghìn ba trăm hai mươi mốt.
123 456 đọc là: Một trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu.
987 654 đọc là: Chín trăm tám mươi bảy nghìn sáu trăm năm mươi tư.
654 321 đọc là: Sáu trăm năm mươi tư nghìn ba trăm hai mươi mốt.