Đọc các số La mã sau XI; XXII; XIV; XXXV là? 11; 22; 14; 535 11; 21; 14; 855/10Đọc các số La mã sau XI; XXII; XIV; XXXV là?11; 22; 14; 535 11; 21; 14; 85 11; 22; 16; 75 11; 22; 14; 35Giải thíchĐáp án là D Các số La Mã XI; XXII; XIV; XXXV được đọc như sau: 11; 22; 14; 35