Đọc các số La mã sau XI; XXII; XIV; LXXXV là? 11; 22; 14; 535 11; 21; 14; 8522/50Đọc các số La mã sau XI; XXII; XIV; LXXXV là?11; 22; 14; 535 11; 21; 14; 85 11; 22; 16; 75 11; 22; 14; 85Giải thíchĐáp án là D Các số La Mã XI; XXII; XIV; LXXXV được đọc như sau: 11; 22; 14; 85