Mi-li-mét vuông. Bảng đơn vị đo diện tích

Đọc các số đo diện tích : 29mm2 05mm2 1200mm2

1/6

Đọc các số đo diện tích :

29mm2;     305mm2;     1200mm2.

0/3000 ký tự
Giải thích

Hai mươi chín mi-li-mét vuông.

Ba trăm linh năm mi-li-mét vuông.

Một nghìn hai trăm mi-li-mét vuông.