“Do you _______ your new roommate, or do you two argue?” keep in touch with
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức: Phrasal verb
Giải thích:
keep in touch with: giữ liên lạc với
get along with: thân thiện, ăn ý với = get on well with
on good terms with: thân thiện, quan hệ tốt với (trong đề bài cụm đã cho không được viết chính xác)
get used to: quen với
Tạm dịch: “Bạn có quan hệ tốt với bạn cùng phòng mới không, hay là 2 đứa lại cãi nhau rồi?”