- Do you collect stamps or other things? - Yes, I'm a stamp __________. A. collector B. collecting C. collect D. collection
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
A. collector (n): người sưu tầm
B. collecting (V-ing): việc sưu tầm
C. collect (v): sưu tầm
D. collection (n): bộ sưu tập
Sau mạo từ “a” và tính từ “stamp” cần một danh từ chỉ người để chỉ nghề nghiệp/sở thích.
→ Yes, I'm a stamp collector.
Dịch nghĩa: Cậu có sưu tập tem hay những thứ khác không?
- Có chứ, tớ là một người sưu tập tem.