Do the puzzle (Giải đố)
Giải thích
1. bathroom (phòng tắm)
2. chicken (thịt gà)
3. juice (nước trái cây)
4. teacher (giáo viên)
5. window (cửa sổ)
1. bathroom (phòng tắm)
2. chicken (thịt gà)
3. juice (nước trái cây)
4. teacher (giáo viên)
5. window (cửa sổ)