Do (1) -----------
Giải thích
housework
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
housework (n): việc nhà
Home robots: do (1) housework
(Robot gia đình: làm việc nhà)
Thông tin: Dr Adams: Sure. Robots can do quite a lot today. Home robots can do housework. Doctor robots can look after sick people. And...
(Tiến sĩ Adams: Chắc chắn. Ngày nay robot có thể làm được khá nhiều việc. Robot gia đình có thể làm việc nhà. Robot bác sĩ có thể chăm sóc người bệnh. Và...)
Đáp án: housework