Discover personalized itineraries designed just (4) ______ you.
Giải thích
Kiến thức về giới từ
Cấu trúc: be designed for someone/something – được thiết kế dành cho ai/cái gì
→ Chỗ trống cần giới từ ‘for’.
Dịch: Hãy khám phá các hành trình được cá nhân hóa dành riêng cho bạn.
Chọn D.