Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Thăng Long (Hà Nội) có đáp án

Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate dat

18/40

(18) ____________.

Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades

Surveillance networks, which utilize sophisticated machine learning algorithms, is capable of monitoring citizen activities with a precision and scope unprecedented in history

Were sophisticated machine learning algorithms not employed, surveillance networks would hardly monitor citizen activities with such unprecedented precision and scope

Having utilized sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks can monitors citizen activities with a precision and scope that remain historically unparalleled

Giải thích

Câu trước giới thiệu về hệ thống giám sát kỹ thuật số tạo ra "unprecedented opportunities" (những cơ hội chưa từng có). Câu (18) cần tiếp nối ý này để làm rõ sự ưu việt của hệ thống giám sát, đồng thời tạo tiền đề cho câu sau trình bày sự tranh cãi giữa phe ủng hộ và phe phản đối.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước (Đúng ngữ pháp, dùng phân từ hiện tại "Utilizing" rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ).

B. Các mạng lưới giám sát, cái mà... is capable... (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ "networks" số nhiều phải đi với động từ to-be "are").

C. Nếu các thuật toán học máy tinh vi không được sử dụng, các mạng lưới giám sát sẽ khó có thể theo dõi... (Câu điều kiện loại 2 giả định trái hiện tại, về mặt ngữ pháp thì đúng nhưng làm đứt gãy mạch kể chuyện trực tiếp của đoạn văn).

D. ...surveillance networks can monitors... (Sai ngữ pháp cơ bản: sau động từ khuyết thiếu "can" động từ phải ở dạng nguyên thể, không thêm "s").

Đáp án A là sự lựa chọn hoàn hảo nhất cả về ngữ pháp lẫn sự trôi chảy của văn bản.

Chọn A.

→ Digital surveillance systems have fundamentally transformed contemporary society's relationship with privacy, creating unprecedented opportunities for governmental oversight and corporate data harvesting. Utilizing sophisticated machine learning algorithms, surveillance networks are capable of monitoring citizen activities with a precision and scope rarely witnessed in prior decades.

Dịch nghĩa: Hệ thống giám sát kỹ thuật số đã làm thay đổi một cách căn bản mối quan hệ của xã hội đương đại với quyền riêng tư, tạo ra những cơ hội chưa từng có cho sự giám sát của chính phủ và việc thu thập dữ liệu của doanh nghiệp. Sử dụng các thuật toán học máy tinh vi, các mạng lưới giám sát có khả năng theo dõi các hoạt động của công dân với độ chính xác và phạm vi hiếm thấy trong những thập kỷ trước.