Digital immersion tools enable participants to (10) ____________ constructs at an accelerated pace, especially through gamified simulations and augmented reality environments.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Vị trí sau "to" cần một động từ nguyên thể: "deconstruct" (phá vỡ, mổ xẻ). Phía sau nó là danh từ "constructs" (các khái niệm). Đứng trước danh từ này cần các tính từ bổ nghĩa theo trật tự: Tính từ chỉ quan điểm/tính chất "intricate" (phức tạp) + Tính từ chỉ loại hình "theoretical" (thuộc về lý thuyết). Trật tự đúng là: Động từ + Tính từ 1 + Tính từ 2.
Chọn A. deconstruct intricate theoretical
→ Digital immersion tools enable participants to deconstruct intricate theoretical constructs at an accelerated pace...
Dịch nghĩa: Các công cụ nhập vai kỹ thuật số cho phép người tham gia mổ xẻ các khái niệm lý thuyết phức tạp với tốc độ nhanh chóng...