Điền vào chỗ trống thích hợp (theo mẫu):
Giải thích
Viết số | Chục | Đơn vị | Đọc số |
56 | 5 | 6 | năm mươi sáu |
47 | 4 | 7 | bốn mươi bảy |
90 | 9 | 0 | chin mươi |
33 | 3 | 3 | ba mươi ba |
Viết số | Chục | Đơn vị | Đọc số |
56 | 5 | 6 | năm mươi sáu |
47 | 4 | 7 | bốn mươi bảy |
90 | 9 | 0 | chin mươi |
33 | 3 | 3 | ba mươi ba |