Điền vào chỗ trống (theo mẫu):
Giải thích
Số | Đọc |
11 230 | Mười một nghìn hai trăm ba mươi |
26 708 | Hai mươi sáu nghìn bảy trăm linh tám |
39 014 | Ba mươi chín nghìn không trăm mười bốn |
40 267 | Bốn mươi nghìn hai trăm sáu bảy |
51 028 | Năm mươi mốt nghìn không trăm tám mươi |
72 050 | Bảy mươi hai nghìn không trăm năm mươi |
83 400 | Tám mươi ba nghìn bốn trăm |
100 000 | Một trăm nghìn |