Điền vào chỗ trống cho thích hợp (theo mẫu): (1 điểm)
Giải thích
Điền vào chỗ trống cho thích hợp (theo mẫu):
Số thập phân | Đọc | Phần nguyên | , | Phần thập phân | |
Hàng đơn vị | , | Hàng phần mười | Hàng phần trăm | ||
0,63 | Không phẩy sáu mươi ba | 0 | , | 6 | 3 |
0,84 | Không phẩy tám mươi tư | 0 | , | 8 | 4 |
0,91 | Không phẩy chín mươi mốt | 0 | , | 9 | 1 |
0,23 | Không phẩy hai mươi ba | 0 | , | 2 | 3 |