Điền vào chỗ chấm
Giải thích
Số gồm | Viết số | Đọc số |
4 chục nghìn, 2 nghìn, 8 trăm và 6 đơn vị | 42 806 | Bốn mươi hai nghìn tám trăm linh sáu |
1 trăm nghìn, 3 chục nghìn, 5 trăm, 2 chục và 9 đơn vị | 135 029 | Một trăm ba mươi lăm nghìn không trăm hai mươi chín |
6 triệu, 8 trăm nghìn, 7 nghìn, 3 trăm và 1 chục | 6 807 310 | Sáu triệu tám trăm linh bảy nghìn ba trăm mười |
3 triệu, 9 trăm nghìn, 4 chục nghìn và 2 trăm | 3 940 200 | Ba triệu chín trăm bốn mươi nghìn hai trăm |