Điền vào bảng: Số đã cho Số trăm Chữ số hàng trăm
Giải thích
Điền vào bảng:
| Số đã cho | Số trăm | Chữ số hàng trăm | Số chục | Chữ số hàng chục |
| 1425 | 14 | 4 | 142 | 2 |
| 2307 | 23 | 3 | 230 | 0 |
Điền vào bảng:
| Số đã cho | Số trăm | Chữ số hàng trăm | Số chục | Chữ số hàng chục |
| 1425 | 14 | 4 | 142 | 2 |
| 2307 | 23 | 3 | 230 | 0 |