Điền vào bảng sau: Viết số Chục nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị Đọc số 28 489
Giải thích
Viết số | Chục nghìn | Nghìn | Trăm | Chục | Đơn vị | Đọc số |
28 489 | 2 | 8 | 4 | 8 | 9 | Hai mươi tám nghìn bốn trăm tám mươi chín. |
35 672 | 3 | 5 | 6 | 7 | 2 | Ba mươi lăm nghìn sáu trăm bảy mươi hai. |
64 750 | 6 | 4 | 7 | 5 | 0 | Sáu mươi bốn nghìn bảy trăm năm mươi. |