Điền từ ngữ nối thích hợp vào chỗ trống để liên kết các câu trong đoạn văn và nêu tác dụng của các từ đó:
a) Nam học rất giỏi toán. Bên cạnh đó, cậu ấy cũng đam mê các môn nghệ thuật.
Tác dụng: Từ nối “bên cạnh đó” giúp bổ sung thêm thông tin về sở thích và khả năng toàn diện của Nam, làm câu văn thêm mạch lạc.
b) Cô giáo luôn khuyến khích chúng em sáng tạo trong học tập. Ngoài ra, cô tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa bổ ích.
Tác dụng: Từ nối “ngoài ra” bổ sung ý, làm rõ thêm sự tận tâm và phương pháp giảng dạy phong phú của cô giáo.
c) Các bạn đã làm việc rất chăm chỉ suốt tuần qua. Do đó, kết quả đạt được thật đáng tự hào.
Tác dụng: Từ nối “do đó” thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, nhấn mạnh thành quả của sự cố gắng.
d) Lan rất cố gắng ôn luyện cho kỳ thi. Tuy vậy, cô bé vẫn dành thời gian giúp đỡ bạn bè cùng học tập.
Tác dụng: Từ nối “tuy vậy” thể hiện quan hệ tương phản, làm nổi bật tinh thần hỗ trợ lẫn nhau của Lan dù đang bận rộn.