Điền thông tin vào bảng dưới đây STT Từ Hán Việt Từ ngữ đồng nghĩa
Giải thích
STT | Từ Hán Việt | Từ ngữ đồng nghĩa |
1 | phu nhân | vợ |
2 | đế vương | vua, bậc vua chúa |
3 | thiên hạ | mọi người |
4 | nội thị | người hầu trong cung |
STT | Từ Hán Việt | Từ ngữ đồng nghĩa |
1 | phu nhân | vợ |
2 | đế vương | vua, bậc vua chúa |
3 | thiên hạ | mọi người |
4 | nội thị | người hầu trong cung |