37 bài tập Đề-xi-mét. Mét. Ki-lô-mét có đáp án

Điền số vào chỗ trống thích hợp

25/37

Số?

5 km = ………… m

1 000 m = ……… km

9 km = ………… m

5 000 m = ……… km

2 m = ………….. dm

3 dm = ……. m

500 cm = ……. m

200 dm = ……. m

3 000 m = ……….. km

2 km = ……………… m

6 000 m = ……….. km

70 m = ……. dm

200 dm = ……. m

4 m = ……. cm

800 dm = ……. m

9 m = ……… dm

0/3000 ký tự
Giải thích

5 km = 5 000 m

1 000 m = 1 km

9 km = 9 000 m

8 000 m = 8 km

2 m = 20 dm

30 dm = 3 m

700 cm = 7 m

200 dm = 20 m

3 000 m = 3 km

2 km = 2 000 m

6 000 m = 6 km

70 m = 700 dm

500 dm = 50 m

4 m = 400 cm

800 dm = 80 m

9 m = 90 dm