Điền số thích hợp vào ô trống:
Giải thích
Số hạng | 0,64 | 8,246 | 3,52 | 105,16 | 5,09 |
Số hạng | 0,5 | 7,184 | 5,84 | 2,413 | 120,45 |
Tổng | 1,14 | 15,43 | 9,36 | 102,747 | 125,54 |
Số hạng | 0,64 | 8,246 | 3,52 | 105,16 | 5,09 |
Số hạng | 0,5 | 7,184 | 5,84 | 2,413 | 120,45 |
Tổng | 1,14 | 15,43 | 9,36 | 102,747 | 125,54 |