Điền số thích hợp vào chỗ chấm a) 5 dm = ………. mm
Giải thích
a) 5 dm = 500 mm | d) 20 mm = 2 cm | g) 1 dm = 100 mm |
b) 3 cm = 30 mm | e) 100 mm = 10 cm | h) 50 mm = 5 cm |
c) 4 dm = 400 mm | f) 900 mm = 9 dm | i) 800 mm = 8 dm |
a) 5 dm = 500 mm | d) 20 mm = 2 cm | g) 1 dm = 100 mm |
b) 3 cm = 30 mm | e) 100 mm = 10 cm | h) 50 mm = 5 cm |
c) 4 dm = 400 mm | f) 900 mm = 9 dm | i) 800 mm = 8 dm |