Điền số La Mã thích hợp. Số La Mã Số liền trước Số liền sau VII ………… ………… ………… X ………… XVI ………… XVII XXI ………… ………… ………… ………… XVI
Giải thích
Số La Mã | Số liền trước | Số liền sau |
VII | VI | VIII |
XI | X | XII |
XVI | XV | XVII |
XXI | XX | XXII |
XV | XIV | XVI |
Giải thích
Số La Mã | Số liền trước | Số liền sau |
VII - 7 | 6 - VI | 8 - VIII |
XI - 11 | 10 - X | 12 - XII |
XVI - 16 | 15 - XV | 17 - XVII |
XXI - 21 | 20 - XX | 22 - XXII |
XV - 15 | 14 - XIV | 16 - XVI |