Điền số: a) 35 kg gấp 7 kg ......... lần b) 81 ml gấp 9 ml .......... lần b) 40 cm gấp 5 cm ......... lần c) 24 giờ gấp 4 giờ ......... lần
Giải thích
a) 35 kg gấp 7 kg 5 lầnb) 81 ml gấp 9 ml 9 lần
b) 40 cm gấp 5 cm 8 lầnc) 24 giờ gấp 4 giờ 6 lần
a) 35 kg gấp 7 kg 5 lầnb) 81 ml gấp 9 ml 9 lần
b) 40 cm gấp 5 cm 8 lầnc) 24 giờ gấp 4 giờ 6 lần