Điền “is going to” hoặc “are going to” vào chỗ trống 3. She _____ see some kangaroos.3/35Điền “is going to” hoặc “are going to” vào chỗ trống 3. She _____________________ see some kangaroos. Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích3. is going to