Điền các số liệu còn thiếu vào bảng sau. Kí hiệu tên nguyên tố O K Na Số proton 8 11
Giải thích
Kí hiệu tên nguyên tố | O | K | Na |
Số proton | 8 | 19 | 11 |
Số neutron | 8 | 20 | 12 |
Số khối | 16 | 39 | 23 |
Kí hiệu hạt nhân | O816 | K1939 | N1123a |
Kí hiệu tên nguyên tố | O | K | Na |
Số proton | 8 | 19 | 11 |
Số neutron | 8 | 20 | 12 |
Số khối | 16 | 39 | 23 |
Kí hiệu hạt nhân | O816 | K1939 | N1123a |