Develop a (30) _________ through consistent, careful waste disposal.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "model" (mô hình) nên bắt buộc phải đứng ở cuối cùng. Phía trước nó là hai danh từ phụ đóng vai trò phân loại: "conservation" (sự bảo tồn) và "practice" (sự thực hành) ghép lại thành "conservation practice" (thực hành bảo tồn). Trật tự đúng là: Danh từ phụ 1 + Danh từ phụ 2 + Danh từ chính.
Chọn C. conservation practice model
→ Develop a conservation practice model through consistent, careful waste disposal.
Dịch nghĩa: Xây dựng một mô hình thực hành bảo tồn thông qua việc xử lý rác thải cẩn thận và nhất quán.