Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cần Thơ có đáp án

Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. (21) ______.

21/40

 (21) ______.

These challenges are addressed by reforms and awareness so that they create inclusivity

Requiring reforms and awareness, these challenges are addressed by inclusivity

Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity

Without inclusivity, it is required to address these challenges by reforms and awareness

Giải thích

Câu phía trước nêu lên một thực trạng tiêu cực: “...persistent obstacles continue to hinder gender equality...” (...những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới...). Câu phía sau nói về kết quả: “Progress has been made, but achieving true equality... remains an ongoing endeavour” (Tiến bộ đã được tạo ra, nhưng việc đạt được sự bình đẳng thực sự... vẫn là một nỗ lực không ngừng).

Vị trí (21) nằm ở giữa, cần một câu đề xuất hành động giải quyết (addressing challenges) đối với những “trở ngại dai dẳng” (obstacles/challenges) đó.

Dịch nghĩa:

A. Những thách thức này được giải quyết bằng các cuộc cải cách và nhận thức để chúng tạo ra sự bao trùm (Đại từ “they” ở cuối câu dễ gây nhầm lẫn là “những thách thức” đi tạo ra sự bao trùm → Lủng củng và sai logic).

B. Đòi hỏi những cải cách và nhận thức, những thách thức này được giải quyết... (Lỗi Dangling modifier: Những thách thức không tự “đòi hỏi” cải cách, mà việc GIẢI QUYẾT chúng mới đòi hỏi điều đó).

C. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm. (Sử dụng Danh động từ V-ing “Addressing...” làm chủ ngữ rất chuẩn xác. Mệnh đề phân từ “creating inclusivity” ở cuối diễn đạt hệ quả tích cực một cách mượt mà).

D. Nếu không có sự bao trùm, người ta yêu cầu phải giải quyết... (Cấu trúc “it is required to address” lủng củng và diễn đạt rườm rà).

Đáp án C cung cấp cấu trúc ngữ pháp (S = V-ing) mạch lạc và tự nhiên nhất để nối kết hai mạch ý tưởng: Nêu giải pháp cho “khó khăn” và hướng tới “sự tiến bộ/đích đến”.

Chọn C.

→ Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity.

Dịch nghĩa: Bất chấp những nỗ lực này, những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Gender equality, a fundamental human right, remains a critical issue across societies worldwide. Achieving this goal, which benefits everyone, requires collective effort and commitment from both individuals and institutions. Many organisations, inspired by the growing demand for equal opportunities, have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities.

Efforts toward gender equality often include promoting education, enabling both women and men to gain equal access to opportunities and resources. Gender discrimination - present in multiple areas such as pay, career advancement, and political representation - continues to limit individuals’ potential irrespective of their abilities or qualifications. Recognised globally as a vital factor in social and economic development, gender equality helps communities thrive by unlocking the potential of all individuals.

Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity. Progress has been made, but achieving true equality, driven by policies and changing mindsets, remains an ongoing endeavour.

Bình đẳng giới, một quyền cơ bản của con người, vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới. Việc đạt được mục tiêu này, mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, đòi hỏi nỗ lực tập thể và cam kết từ cả các cá nhân và các tổ chức. Nhiều tổ chức, lấy cảm hứng từ nhu cầu ngày càng tăng về cơ hội bình đẳng, đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử.

Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục, tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực. Sự phân biệt đối xử về giới tính - hiện diện trong nhiều lĩnh vực như trả lương, thăng tiến sự nghiệp và đại diện chính trị - tiếp tục giới hạn tiềm năng của các cá nhân bất kể khả năng hay trình độ của họ. Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội, bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân.

Bất chấp những nỗ lực này, những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm. Tiến bộ đã được tạo ra, nhưng việc đạt được sự bình đẳng thực sự, được thúc đẩy bởi các chính sách và việc thay đổi tư duy, vẫn là một nỗ lực không ngừng.