Despite the threat of war, people went about their business as usual.
Giải thích
Phương pháp giải
Từ trái nghĩa Giải thích:
went about: tiếp tục làm việc như bình thường.
A. increase (v) tăng lên
B. pursue (v) theo đuổi, tiếp tục làm gì đó
C. continue (v) tiếp tục
D. remove (v) loại bỏ, dừng lại
Tạm dịch:
Mặc dù có mối đe dọa chiến tranh, mọi người vẫn tiếp tục công việc của họ như bình thường.
Đáp án cần chọn là: D