Despite the practicality of the project, nobody wanted to carry it out. → Although the project ____________________________________________________________
Although the project was practical, nobody wanted to carry it out.
Câu gốc: Despite the practicality of the project, nobody wanted to carry it out. (Bất chấp tính thực tế của dự án, không ai muốn thực hiện nó.)
Quy tắc: Mệnh đề nhượng bộ: Despite + Cụm danh từ = Although + Mệnh đề (S + V) (Mặc dù...).
Cách chuyển đổi:
- Biến đổi cụm danh từ “the practicality of the project” (tính thực tế của dự án) thành một mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ.
- Chủ ngữ là the project. Danh từ “practicality” đổi thành tính từ practical.
- Thêm động từ to be was vì mệnh đề chính ở thì quá khứ đơn (“wanted”).
- Giữ nguyên mệnh đề phía sau dấu phẩy.
→ Although the project was practical, nobody wanted to carry it out.
Dịch nghĩa: Mặc dù dự án mang tính thực tế, không ai muốn thực hiện nó.