Despite studying for hours, Mark still found it _______ to recall the details of the lecture the next day.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
A. forgettable (adj): dễ quên, không đáng nhớ.
B. forgetful (adj): hay quên, đãng trí.
C. forgetting (ving): hành động đang quên.
D. forgotten (vpII): đã bị quên, bị lãng quên.
=> Despite studying for hours, Mark still found it forgettable to recall the details of the lecture the next day.
Tạm dịch: Mặc dù học trong nhiều giờ, Mark vẫn thấy khó nhớ các chi tiết của bài giảng vào ngày hôm sau.