Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.
Dịch nghĩa:
A. tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
B. đó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
C. cái mà nó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
D. đã là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, (2) ____________.)
→A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit - ĐÚNG: Đây là cấu trúc danh từ đồng cách (appositive) dùng để giải thích rõ cho "Falcon 1" đứng trước nó.
B. that was the first... - SAI: Đại từ "that" không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (đứng sau dấu phẩy).
C. which it was the first... - SAI: Lỗi thừa chủ ngữ; "which" đã đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được thêm "it".
D. was the first... - SAI: Động từ "was" bị treo vì thiếu liên kết ngữ pháp (đại từ quan hệ) để gắn vào mệnh đề chính.
→ SpaceX successfully developed the Falcon 1, the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo.)
Chọn A.