Despite his reputation for being frugal, he spent extravagantly on his daughter's wedding.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng – Từ trái nghĩa
Lời giải
A. economical (adj) tiết kiệm
B. wasteful (adj) lãng phí → trái nghĩa với "frugal" (tiết kiệm)
C. careful (adj) cẩn thận
D. modest (adj) khiêm tốn
=> frugal >< wasteful
Tạm dịch: Mặc dù nổi tiếng là người tiết kiệm, anh ấy đã chi tiêu hoang phí cho đám cưới của con gái mình.