Despite her poor exam results, Alice put a face on the situation.
Giải thích
Đáp án C
Brave: (a) dũng cảm, can đảm
Cấu trúc: to put on a brave face: tỏ ra can đảm (nghĩa là bạn đang cố gắng làm cho người khác tưởng bạn vui vẻ, nhưng thực tế không phải vậy)