17000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 2)

Despite her poor exam results, Alice put a face on the situation.

761/1926

Despite her poor exam results, Alice put a _____ face on the situation.

tough

courageous

brave

short

Giải thích

Đáp án C

Brave: (a) dũng cảm, can đảm

Cấu trúc: to put on a brave face: tỏ ra can đảm (nghĩa là bạn đang cố gắng làm cho người khác tưởng bạn vui vẻ, nhưng thực tế không phải vậy)