Despite facing many difficulties, he set off on his journey with great determination.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
"Set off" là một cụm động từ có nghĩa là khởi hành, bắt đầu một chuyến đi.
A. embark (v): bắt đầu (một hành động)
B. remain (v): giữ nguyên
C. depart (v): khởi hành
D. delay (v): trì hoãn, hoãn lại
=> set off >< delay
Tạm dịch: Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn khởi hành trong chuyến đi của mình với quyết tâm lớn.