Despite careful preparation, the candidate got cold feet when asked a challenging
Giải thích
B
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
get cold feet: lo lắng, sợ hãi
A. had a fever: bị sốt
B. stayed confident: tự tin
C. became aggressive: trở nên hung hăng
D. became aggressive: lo lắng
→ get cold feet >< stay confident
Dịch nghĩa: Mặc dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng, ứng viên vẫn run sợ khi bị hỏi một câu hỏi khó và đã đưa ra một câu trả lời không thỏa đáng.