Để tìm hiểu về cơ chế tái bản DNA, Matthew Meselson và Franklin Stahl đã thực hiện một thí nghiệm như sau: Vi khuẩn được nuôi trong môi trường có nitơ nặng (15N) cho đến khi toàn bộ DNA được
Ý | Nội dung | Điểm |
a | - Đường cong C. - Giải thích: + Hai mạch polinucleotide của các DNA ban đầu (thế hệ 0) đều chứa 15N --> chiếm tỉ lệ 100%. + Theo mô hình bán bảo toàn: Thế hệ 1: tạo ra 100% DNA lai ( chứa 1 mạch 15N và 1 mạch 14N) --> tỉ lệ mạch polinucleotide chứa 15N = 50% Thế hệ 2: Tổng số DNA tăng gấp đôi --> Tổng số mạch polinucleotide tăng gấp đôi mà số mạch polinucleotide chứa 15N giữ nguyên --> tỉ lệ mạch polinucleotide chứa 15N = 25% Tương tự như vậy: Tỉ lệ đó ở thế hệ 3; 4; 5 lần lượt = 12,5%; 6,25%; 3,125%. --> Đường cong C là đường cong duy nhất phù hợp với mô hình này. | 0.25
0.25
0,25
0,25
0,25 0,25 |
b | - Mô hình bán bảo toàn: Hai mạch của sợi xoắn kép "mẹ" tách nhau ra; mỗi mạch được dùng làm khuôn để tổng hợp nên một sợi kép mới. Mỗi sợi xoắn kép mới gồm có 1 mạch polinucleotide của DNA mẹ và 1 mạch polinucleotide mới được tổng hợp. - Mô hình bảo toàn. Hai mạch của sợi xoắn kép "mẹ" tách nhau ra; mỗi mạch được dùng làm khuôn để tổng hợp nên 2 mạch polinucleotide mới. Hai mạch làm khuôn kết hợp trở lại với nhau sau quá trình sao chép; vì vậy, sợi xoắn kép "mẹ" được khôi phục lại như ban đầu; 2 mạch polinucleotide mới liên kết với nhau tạo ra sợi xoắn kép mới. - Mô hình phân tán: Mỗi mạch của hai phân tử DNA sợi kép "con" đều là hỗn hợp của các phân đoạn cũ xen lẫn các phân đoạn mới tổng hợp. | 0.5
0.25 0.25 |
