Đây là từ gì? n/ â/ h/ t/ à/ h/ h/ a/ c a/ thành thật b/ thân thiện c/ thân cành d/ chân thành14/30Đây là từ gì? n/ â/ h/ t/ à/ h/ h/ a/ c a/ thành thật b/ thân thiện c/ thân cành d/ chân thànhGiải thíchChọn d