David’s family visited the river.
Right
David’s family visited the river. (Gia đình David đã thăm con sông.)
Thông tin: Boy: We visited the river. (Bọn mình đã thăm con sông.)
→ Đúng
Nội dung bài nghe: Example: Boy: Oh, Daisy. You look tired. What’s wrong? Girl: I have the flu. Can you see the tick? Now, listen and tick Right or Wrong. Boy: How do you feel? Girl: I feel stuffed up. Boy: Oh, that’s too bad. Daisy, you should get some rest. Girl: Thank you. Don’t worry. How was your vacation, David? Boy: Oh, it was great. I went to Italy with my family last weekend. Girl: Wow. How did you get there? Boy: Oh, we went by speedboat. Girl: That’s cool. What did you do there? Boy: We visited the river. It was beautiful. | Dịch bài nghe: Ví dụ: Cậu bé: Ồ, Daisy. Trông bạn mệt quá. Có chuyện gì vậy? Cô bé: Mình bị cúm. Bạn có thấy dấu tích không? Bây giờ, hãy nghe và tích Đúng (Right) hoặc Sai (Wrong). Cậu bé: Bạn cảm thấy thế nào? Cô bé: Mình bị nghẹt mũi. Cậu bé: Ồ, tệ quá. Daisy, bạn nên nghỉ ngơi một chút. Cô bé: Cảm ơn bạn. Đừng lo. Kỳ nghỉ của bạn thế nào, David? Cậu bé: Ồ, tuyệt lắm. Cuối tuần trước mình đã đi Ý với gia đình. Cô bé: Wow. Bạn đi đến đó bằng cách nào? Cậu bé: Ồ, bọn mình đi bằng tàu cao tốc. Cô bé: Hay thật. Bạn đã làm gì ở đó? Cậu bé: Bọn mình đã thăm con sông. Nó rất đẹp. |