David was awarded a medal for bravery. Then he became the centre of attention in his office.
Giải thích
Phương pháp giải: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ (Bị động).
Giải chi tiết:
· Gốc: David was awarded a medal... (Bị động).
· Khi rút gọn hai câu cùng chủ ngữ (David) ở dạng bị động, ta dùng V3/ed (Past Participle) đứng đầu câu.
· C. Awarded a medal for bravery, David became... (Được trao huy chương..., David trở thành...).
· (Lưu ý: Đáp án A sai vì dùng "Having awarded" - dạng chủ động).
Đáp án: C