David should take a bath.
No
David nên đi tắm.
Nội dung bài nghe:
1.
Boy: Hey, Lucy. Do you want to play the drums?
Girl: No, Charlie. I can't.
Boy: Oh, what's wrong?
Girl: I feel sick. I have a headache.
Boy: Oh, you should get some rest.
Girl: OK. Thanks.
2.
Girl: Hey, Bill. Do you want to go for a walk?
Boy: I can't.
Girl: What's wrong?
Boy: I feel weak. I have a stomachache.
Girl: Oh, I'm sorry. You shouldn't skip breakfast.
3.
Boy: Hey, Daisy. What are you doing?
Girl: I'm staying at home. I'm not OK.
Boy: Oh, how do you feel?
Girl: I feel sore. I have a toothache.
Boy: Oh, Daisy. You should see a dentist.
4.
Girl: Hey, Nick. Would you like to go camping?
Boy: No. I'm not well.
Girl: What's wrong?
Boy: I have the flu. I feel stuffed up.
Girl: Nick, you should take some medicine.
Boy: OK. I will. Thank you.
5.
Girl: Hey, David. Would you like to ride a bike?
Boy: I can't, Mai.
Girl: What's wrong?
Boy: I feel terrible. I have chickenpox.
Girl: That's too bad! You should take a bath in warm water.
Boy: Thanks, Mai.
Dịch bài nghe:
1.
Nam: Này, Lucy, cậu có muốn chơi trống không?
Nữ: Không, Charlie, tớ không thể.
Nam: Ồ, sao vậy?
Nữ: Tớ cảm thấy không khỏe. Tớ bị đau đầu.
Nam: Ồ, cậu nên nghỉ ngơi đi.
Nữ: Ừ. Cảm ơn cậu.
2.
Nữ: Này, Bill, cậu có muốn đi dạo không?
Nam: Tớ không thể.
Nữ: Sao vậy?
Nam: Tớ cảm thấy mệt mỏi. Tớ bị đau bụng.
Nữ: Ồ, tớ xin lỗi. Cậu không nên bỏ bữa sáng.
3.
Nam: Này, Daisy, cậu đang làm gì vậy?
Nữ: Tớ đang ở nhà. Tớ không khỏe.
Nam: Ồ, cậu cảm thấy thế nào?
Nữ: Tớ cảm thấy đau nhức. Tớ bị đau răng.
Nam: Ồ, Daisy, cậu nên đi khám nha sĩ đi.
4.
Nữ: Này, Nick, cậu có muốn đi cắm trại không?
Nam: Không. Tớ không khỏe.
Nữ: Sao vậy?
Nam: Tớ bị cúm. Tớ cảm thấy nghẹt mũi.
Nữ: Nick, cậu nên uống thuốc đi.
Nam: Ừ. Tớ sẽ làm vậy. Cảm ơn cậu.
5.
Nữ: Này, David, cậu có muốn đi đạp xe đạp không?
Nam: Tớ không thể, Mai.
Nữ: Sao vậy?
Nam: Tớ cảm thấy rất tệ. Tớ bị thủy đậu.
Nữ: Thật là tiếc! Cậu nên tắm nước ấm.
Nam: Cảm ơn, Mai.