David looked cheerful when I saw him this morning. He must have got some good news. A. serious B. delighted C. clever D. unhappy
Giải thích
Đáp án đúng: B
Delighted = cheerful: vui mừng/ phấn khích
Dịch nghĩa: David trông phấn khích khi tôi nhìn thấy anh ấy sáng nay. Chắc hẳn anh ấy đã nhận được tin vui nào đó.