Dave surely is exaggerating the magazine’s importance. It only has a very small readership.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- exaggerate /ɪɡˈzædʒəreɪt/ (v): phóng đại
A. overemphasize /ˌəʊvərˈemfəsaɪz/ (v): nói quá tầm quan trọng
B. boast /bəʊst/ (v): khoe khoang
C. contrast /ˈkɒntrɑːst/,/ˈkɑːntræst/ (v): tương phản
D. understate /ˌʌndəˈsteɪt/ (v): nói giảm, nói nhẹ đi
→ exaggerate >< understate. Chọn D.
Dịch: Dave rõ ràng là đang phóng đại tầm ảnh hưởng của tạp chí đó. Nó thực chất chỉ có lượng độc giả rất nhỏ thôi.