Data privacy means ensuring that our personal information is kept safe and used responsibly by other...
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
Dịch: Từ “grants” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào?
A. tôn trọng. B. cho phép.
C. bảo vệ. D. yêu cầu bồi thường.
Dịch: For example, in Europe, the General Data Protection Regulation (GDPR) grants individuals rights such as accessing their data, asking for it to be deleted, and knowing how it’s used. (Ví dụ, ở châu Âu, Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) trao cho mọi người các quyền như truy cập dữ liệu cá nhân, yêu cầu xóa dữ liệu, và biết cách dữ liệu được sử dụng.)
Chọn B.