Daisy is very __________ to take the test. She is a very good student. A. confident B. friendly C. talkative D. kind
Giải thích
Choose A
Dựa vào nghĩa của câu à confident: tự tin.
Dịch: Daisy rất tự tin khi làm bài kiểm tra. Cô ấy là một học sinh rất giỏi.