D. Read and match (Đọc và nối.)
Giải thích
Hungry | c. Đói |
Hopscotch | g. Nhảy lò cò |
Nineteen | j. Mười chín |
Question | i. Câu hỏi |
Draw pictures | b. Vẽ tranh |
Playground | a. Sân chơi |
Pants | d. Quần dài |
Plane | e. Máy bay |
Penguin | f. Chim cánh cụt |
Thursday | h. Thứ Năm |